civil leader

civil leader

The civil leader addresses the community at a town hall meeting.

Định nghĩa

Danh từ:
Lãnh đạo dân sự: "civil leader" chỉ một người lãnh đạo trong các công việc hành chính hoặc quản lý của một thành phố, thị trấn hoặc cộng đồng địa phương. Người này thường không thuộc quân đội hoặc giáo hội, tập trung vào các vấn đề dân sự như hạ tầng, dịch vụ công, phát triển đô thị.

dụ sử dụng
  • (Thị trưởng một lãnh đạo dân sự quan trọng trong thành phố của chúng tôi.)
  • (Các lãnh đạo dân sự làm việc cùng nhau để cải thiện giao thông công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a civil leader": đóng vai trò một lãnh đạo dân sự. ( ấy đóng vai trò lãnh đạo dân sự bằng cách tổ chức các cuộc họp cộng đồng.)
  • "civil leader in municipal affairs": lãnh đạo dân sự trong các vấn đề thành phố. (Các thành viên hội đồng lãnh đạo dân sự trong các vấn đề thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Civil (tính từ): thuộc về dân sự, không quân sự. (Dịch vụ dân sự chỉ các công việc trong chính phủ.)
  • Leadership (danh từ): sự lãnh đạo. (Sự lãnh đạo tốt cần thiết cho một lãnh đạo dân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Municipal leader: lãnh đạo thành phố.
  • Community leader: lãnh đạo cộng đồng.
  • Public official: quan chức công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "civil leader", nhưng có thể dùng:
- Lead in: dẫn dắt trong (một lĩnh vực).
He leads in municipal affairs as a civil leader. (Anh ấy dẫn dắt trong các vấn đề thành phố với tư cách lãnh đạo dân sự.)

Thành ngữ liên quan
  • A pillar of the community: trụ cột của cộng đồng (thường chỉ một civil leader). ( giáo đã nghỉ hưu trụ cột của cộng đồng.)